learned person

/ˈlərnɪd ˈpərsən/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "learned person". Phiên âm /ˈlərnɪd ˈpərsən/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "learned person" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “learned person” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish